FunderMax HPL · Áo
m.look Exterior A2-s1,d0 (Fire-Rated HPL)
Tấm HPL compact lõi chống cháy A2 không bắt lửa (bộ sưu tập Exterior Pro 2.6)
Thông tin nhanh
- Xuất xứ
- Áo
- Kích thước
- 2800 × 1300 mm, 3050 × 1300 mm, 4100 × 1300 mm
- Độ dày
- 6 mm, 8 mm, 10 mm
- Bề mặt hoàn thiện
- Decor range per Exterior Pro 2.6 m.look A2-s1,d0 collection
- MOQ (Đặt hàng tối thiểu)
- Project quantity
- Thời gian giao hàng
- 8–12 tuần xuất xưởng Áo
- Bảo hành
- 10 năm bảo hành vật liệu
Thương mại
Chi tiết thương mại
Thông tin mà đội ngũ thiết kế, BOQ và mua hàng của bạn cần trước khi yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá.
| Vật liệu | Tấm HPL compact lõi chống cháy A2 không bắt lửa (bộ sưu tập Exterior Pro 2.6) |
|---|---|
| Trong nhà / Ngoài trời | Ngoài trời |
| Kích thước | 2800 × 1300 mm, 3050 × 1300 mm, 4100 × 1300 mm |
| Độ dày | 6 mm, 8 mm, 10 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Decor range per Exterior Pro 2.6 m.look A2-s1,d0 collection |
| Chứng nhận | EN 13501-1 A2-s1,d0 (non-combustible) |
| MOQ (Đặt hàng tối thiểu) | Project quantity |
| Thời gian giao hàng | 8–12 tuần xuất xưởng Áo |
| Tầm giá | Phân khúc cao cấp — Báo giá theo dự án |
| Xuất xứ | Áo |
| Bảo hành | 10 năm bảo hành vật liệu |
Kỹ thuật
| type | HPL compact with non-combustible A2 core |
|---|---|
| Tiêu chuẩn chống cháy | A2-s1,d0 (EN 13501-1) — non-combustible |
| collection | Exterior Pro 2.6 m.look A2-s1,d0 |
| regulatory use | Meets strictest façade fire codes |
Related products
Other premium options for this application
fundermax hpl
Max Compact Exterior NT HPL
HPL compact panel — through-coloured / decorative face (NT surface)
fundermax hpl
Max Compact Interior HPL
HPL compact panel for interior
gkd metal fabrics
PC-ALU 6020
Perforated aluminium cassette panel
