Installation Guide
FunderMax Ventilated Facade Installation Guide
EN · v2024.3 · 4 MB · 1 thg 9, 2024
FunderMax HPL · Áo
HPL compact panel — through-coloured / decorative face (NT surface)
Thông tin nhanh
Thương mại
Thông tin mà đội ngũ thiết kế, BOQ và mua hàng của bạn cần trước khi yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá.
| Vật liệu | HPL compact panel — through-coloured / decorative face (NT surface) |
|---|---|
| Trong nhà / Ngoài trời | Ngoài trời |
| Kích thước | 2800 × 1300 mm, 3050 × 1300 mm, 4100 × 1300 mm, 4100 × 1854 mm |
| Độ dày | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | NT (natural texture), NG (natural gloss), NH (natural high gloss), NW (woodgrain) |
| Chứng nhận | EN 13501-1 B-s2,d0 |
| MOQ (Đặt hàng tối thiểu) | Project quantity |
| Thời gian giao hàng | 6–10 weeks ex Austria |
| Tầm giá | On request |
| Xuất xứ | Áo |
| Bảo hành | 10 years on material |
Kỹ thuật
| type | HPL compact (through-coloured / decorative) |
|---|---|
| Tiêu chuẩn chống cháy | B-s2,d0 (EN 13501-1) |
| uv resistance | Engineered for exterior |
| weather resistance | Ventilated façade / balcony grade |
| max panel | 4100 × 1854 mm |
Documents
Installation Guide
EN · v2024.3 · 4 MB · 1 thg 9, 2024
Related products
fundermax hpl
HPL compact with non-combustible A2 core (Exterior Pro 2.6 collection)
fundermax hpl
HPL compact panel for interior
gkd metal fabrics
Perforated aluminium cassette panel