Brochure
ASD Superflex Collection Brochure
EN · v2025 · 3.1 MB · 1 thg 1, 2025
ASD Laminat · Thổ Nhĩ Kỳ
Tấm HPL siêu dẻo chuyên dụng uốn cong
Thông tin nhanh
Thương mại
Thông tin mà đội ngũ thiết kế, BOQ và mua hàng của bạn cần trước khi yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá.
| Vật liệu | Tấm HPL siêu dẻo chuyên dụng uốn cong |
|---|---|
| Trong nhà / Ngoài trời | Trong nhà |
| Kích thước | 1300 mm x Any (Rolls), 1400 mm x Any (Rolls) |
| Độ dày | 0.17 mm - 0.20 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Tất cả các bề mặt và vân trang trí của ASD |
| Chứng nhận | EN 438-3 compliant, EN ISO 12460-3 (low formaldehyde), FSC CoC certified, ISO 9001 quality standard |
| MOQ (Đặt hàng tối thiểu) | 100 m |
| Thời gian giao hàng | 6-8 tuần từ nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | Bảo hành 5 năm sử dụng nội thất |
Kỹ thuật
| wear resistance revolutions | ≥ 15 (EN 438-2.10) |
|---|---|
| scratch resistance smooth | ≥ 2 (EN 438-2.25) |
| scratch resistance textured | ≥ 3 (EN 438-2.25) |
| boiling water resistance | Rating 4 (EN 438-2.12) |
| staining resistance | Group 1 & 2: Rating 5, Group 3: Rating 4 (EN 438-2.26) |
| density g cm3 | ≥ 1.35 (EN ISO 1183-1) |
| formaldehyde emission | 0.2 mg/(m²*h) (EN ISO 12460-3) |
| flexibility radius l | ≤ 10 x thickness |
| flexibility radius t | ≤ 20 x thickness |
Video
Product overview, installation guidance, and comparison videos for Tấm HPL Siêu Dẻo ASD Superflex.
Video Hướng Dẫn Thi Công ASD Superflex / Installation Guide
Installation Guide
Tài liệu kỹ thuật
Brochure
EN · v2025 · 3.1 MB · 1 thg 1, 2025
Datasheet
EN · v2025 · 131.8 KB · 1 thg 1, 2025
Bản tin
EN · vJuly 2026 · 581 KB · 2 thg 7, 2026
Related products
asd laminat
Decorative High-Pressure Laminate (HPL)
asd laminat
Carbon-fiber core HPL Compact Panel
chambroad timber
Biomodified engineered timber