Datasheet
ASD Interior Compact HPL Technical Datasheet
EN · v2025 · 148 KB · 1 thg 1, 2025
ASD Laminat · Thổ Nhĩ Kỳ
Decorative High-Pressure Laminate (HPL)
Thông tin nhanh
Thương mại
Thông tin mà đội ngũ thiết kế, BOQ và mua hàng của bạn cần trước khi yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá.
| Vật liệu | Decorative High-Pressure Laminate (HPL) |
|---|---|
| Trong nhà / Ngoài trời | Trong nhà |
| Kích thước | 2440 x 1220 mm, 2800 x 1300 mm, 3050 x 1300 mm |
| Độ dày | 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.2 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy, Matte, Woodgrain, Stone, Metallic |
| Chứng nhận | EN 438-3 compliant, FSC CoC certified, ISO 9001 quality standard |
| MOQ (Đặt hàng tối thiểu) | 100 sheets |
| Thời gian giao hàng | 6–8 weeks ex Turkey |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Bảo hành | 5 years on indoor use |
Kỹ thuật
| Tiêu chuẩn chống cháy | C-s2,d0 (EN 13501) |
|---|---|
| density g cm3 | 1.35 |
| wear resistance revolutions | ≥ 350 |
| scratch resistance | Rating 3 |
Tài liệu kỹ thuật
Datasheet
EN · v2025 · 148 KB · 1 thg 1, 2025
Catalogue
EN · v2025 · 6.5 MB · 1 thg 1, 2025
Related products
pivot decor
Aluminium composite panel — aluminium skins + mineral / polyethylene core
fundermax hpl
HPL compact panel for interior
chambroad timber
Biomodified engineered timber